[999+] Tên tiếng Pháp Nam và Nữ Hay, Ý Nghĩa nhất dành cho bạn

* Người Pháp luôn được biết đến bởi sự lãng mạn và hào hoa của mình. Sẽ không quá nếu nói rằng, tiếng Pháp là thứ ngôn ngữ lãng mạn bậc nhất trên thế giới. Trong xu hướng đặt tên con theo tên nước ngoài hiện nay, rất nhiều người đã lựa chọn tiếng Pháp. Vậy nên chọn cái tên nào bằng tiếng Pháp? Trong bài viết hôm nay, Chonhangchuan sẽ đưa ra cho bạn gợi ý về những cái tên tiếng Pháp hay nhất, ý nghĩa nhất.

ĐỪNG BỎ LỠ >>> 1000+ Tên Facebook Hay, Ý Nghĩa và Độc Đáo Nhất Mọi Thời Đại
1

Các lưu ý khi đặt tên tiếng Pháp

Cũng giống như khi lựa chọn một cái tên tiếng Việt, bạn cần lưu ý một số điều để có thể lựa chọn được một cái tên tiếng Pháp ý nghĩa và phù hợp.

  • ✅ Cần cân nhắc tới ý nghĩa của cái tên: việc tìm hiểu ý nghĩa của cái tên là rất quan trọng. Điều đó giúp bạn sẽ tránh được những cái tên có ý nghĩa xấu. Sở hữu một cái tên đẹp sẽ tạo ra được ấn tượng và thiện cảm với người đối diện.
  • ✅ Nên lựa chọn cái tên dễ phát âm: Bởi vì tiếng Pháp vốn không phải ngôn ngữ mẹ đẻ hay quá quen thuộc với đa số người Việt. Bạn nên lựa chọn một cái tên đơn giản, dễ phát âm. Điều đó sẽ giúp người đối diện dễ dàng ghi nhớ và thuận tiện hơn trong giao tiếp. Những cái tên quá dài hoặc quá khó đọc hay quá dài sẽ khiến việc ghi nhớ khó khăn hơn. Điều đó vô tình gây trở ngại trong giao tiếp.
  • ✅ Ngoài ra, tên tiếng Pháp cũng được phân chia thành tên cho Nam và cho nữ. Bạn nên chọn tên đúng để không gây ra những sự cố, nhầm lẫn cho người đối diện.

Tên tiếng Pháp cần có ý nghĩa, phù hợp với mong muốn, sở thích của người sử dụng

2

Những cái tên tiếng Pháp hay và ý nghĩa cho dành cho nữ giới

Thông thường, phái đẹp thường thích những cái tên dịu dàng, nữ tính. Khi chọn tên trong tiếng Pháp dành cho nữ giới, bạn nên lựa chọn những cái tên có ý nghĩa, thể hiện được tính cách của người sử dụng. Đồng thời, hãy lựa chọn những cái tên thể hiện sự nữ tính, dịu dàng mà chỉ phái đẹp mới có.

Dưới đây là một số gợi ý tên tiếng Pháp hay, ý nghĩa dành cho nữ giới:

1. Adele – quý tộc

2. Adeline – cao sang, quý phái

3. Aimée – dễ mến

4. Aliénor – ánh sáng

5. Aline – cái đẹp

6. Amy – được yêu quý

7. Annette – nhã nhặn

8. Antoinette – vô cùng quý giá

9. Apolline – tên của vị thần Apollo

10. Astrid – mạnh mẽ

11. Auriane – vàng bạc

12. Avril – tháng 4 (thể hiện ý nghĩa tươi sáng, rạng rỡ như những ngày đầu hè)

13. Axelle – yên bình

14. Belle – đẹp đẽ

15. Bernadette – lòng quả cảm

16. Bijou – món trang sức cực kỳ quý giá

17. Blanche – màu trắng tinh khôi

18. Camille – tự do phóng khoáng

19. Caroline – mạnh mẽ

20. Céline – đẹp tuyệt trần

21. Cerise – hoa anh đào

22. Charlotte – sự tự do

23. Chloé – tuổi trẻ, thanh xuân

24. Clara – ánh sáng

25. Claire – trong trắng

26. Cléméntine – sự dịu dàng

27. Colette – chiến thắng, vinh quanh

28. Edwige – chiến binh

29. Elania – rạng rỡ, láp lánh

30. Eloise – sức khỏe

tên tiếng Pháp

Amiee có được hiểu là cô nàng dễ mến

31. Emeline – cần cù

32. Esmée – con nàng được yêu mến

33. Esther – vì tinh tú lấp lánh

34. Eulalie – sự ngọt ngào, dịu dàng

35.  Fae – tiên nữ

36. Faustine – may mắn

37. Felicity – hạnh phúc

38. Floriane – bông hoa

39. Helene – tỏa sáng

40. Holly – sự ngọt ngào

41. Isabelle – sự tình nguyện

42. Jeanne –  sự duyên dáng

43. Jolie – cái đẹp

44. Josephine – giấc mơ ngọt ngào

45. Julie – thanh xuân

46. Justyne – lời nói thật

47. Karine – dễ mến, đáng yêu

48. Katherine – sự trong sáng thuần khiết

49. Laurence – kẻ chiến thắng

50. Léna – sự quyến rũ

51. Liana – may mắn

52. Marie – quyến rũ

53. Sarah – nữ hoàng

54. Fanny – Vương miện

55. Jade – đá quý

56. Saika – rực rỡ

 

 

Lucien là ánh sáng, thể hiện cho sự tươi sáng, trẻ trung

ĐỪNG BỎ LỠ >>> 1001+ những cái tên bá đạo trong Game, siêu Ấn Tượng, siêu Độc Lạ
3

Những cái tên tiếng Pháp hay và ý nghĩa cho Nam giới

Khác với nữ giới, khi chọn tên tiếng Pháp, phái mạnh thường ưa thích những cái tên có phần cá tính hơn, mạnh mẽ hơn. Vậy những cái tên tiếng Pháp nào đang được phái mạnh ưa thích?

1. Adam – vẻ nam tính

2. Albert – sự cao quý

3. Alphonse – sự vĩnh hằng

4. Andre – lòng dũng cảm

5. Antoine – sự khen ngợi

6. Arthur – sự cao sang, quý tộc

7. Austin – nhân cách tốt đẹp

8. Bard – nhà thơ

9. Beau – vẻ đẹp trai

10. Bellamy – lòng dũng cảm

11. Bleu – màu xanh của bầu trời

12. Brice – nhân cách tốt đẹp

13. Carl – sự mạnh mẽ

14. Cavalier – chiến binh

15. Charles – tự do phóng khoáng

16. Curtis – tài năng

17. Dariel – phóng khoáng cởi mở

18. Darren – mạnh mẽ

19. Douger – chín chắn

20. Durant – sự quyết đoán

Cách đặt tên cho nam giới và nữ giới sẽ khác nhau

21. Eloi – dũng cảm

22. Elroy – đức vua

23. Ethan – đắt giá

24. Eugenie – sự khiêm tốn

25. Gais – niềm vui

26. Geoffrey – sự yên bình

27. Grant – sự vĩ đại

28. Harvey – người chiến binh

29. Hugo – trí tuệ, thông minh

30. Iker – người khách phương xa

31. Izod – sức mạnh

32. Jade – viên ngọc

33. Jonatha – hoạt ngôn

34. Jules – vẻ tươi trẻ

35. Julien – được yêu thương

36. Justice – công lý

37. Karim – sự phóng khoáng

38. Lamar – người con của biển

39. Leo – mạnh mẽ như loài sư tử

40. Louis – lòng dũng cảm

41. Lucas – ánh sáng

42. Mael – chàng hoàng tử

43. Marc – chàng trai anh dũng

44. Mohamed – lời khen ngợi

45. Neville – sự mới mẻ

46. Nicolas – chiến thắng

47. Noe – yên tĩnh, thanh bình

48. Obert – cao sang, quý giá

49. Richard – người dẫn đầu

50. Kalman – sự nam tính

51. Akeelah – dũng mãnh như loài đại bàng

52. Mayar – ánh sáng của mặt trăng

53. Lola – trí tuệ

54. Richardo – người thống trị

tên tiếng Pháp

Đặt tên tiếng Pháp theo các địa danh cũng rất phổ biến

4

Những cái tên tiếng Pháp có ý nghĩa sâu sắc

Với bất kỳ ai, nếu đã một lần đặt chân lên đất Pháp, hẳn sẽ không thể quên đất nước và con người nơi đây. Nước Pháp nổi tiếng với sự lãng mạn, hào hoa đầy thơ mộng. Chính vì thế, những cái tên tiếng Pháp cũng phần nào thể hiện được sự lãng mạn, nhẹ nhàng đó. Dưới đây là một số cái tên tiếng Pháp ý nghĩa ngắn liền với quốc gia Tây Âu này:

  • Louvre – bảo tàng lớn nhất thế giới, một địa danh ở Paris.
  • Seine – dòng sông nổi tiếng trải dài khắp nước Pháp.
  • Riviera – bờ Địa Trung Hải đẹp quyến rũ nơi miền đông nam nước Pháp.
  • Bordeaux – thành phố cảng thơ mộng bên sông Garonne.
  • Toulouse – thành phố bên bờ sông Garonne
  • Cannes – thành phố bên bờ biển, nổi tiếng với liên hoan phim Cannes
  • Eiffel – một địa danh nổi tiếng toàn thế giới, biểu tượng của nước Pháp.
  • Marseille – thành phố ven biển miền nam nước Pháp, là thành phố lớn thứ hai sau Paris.
  • Paris – thủ đô – thành phố đông dân nhất nước Pháp.
  • Versailles – một tòa lâu đài hoàng gia.

Nếu yêu thích nước Pháp, những cái tên gắn liền với các địa danh hứa hẹn sẽ là lựa chọn tuyệt vời bạn không thể bỏ qua.

Tên tiếng Pháp theo các loài hoa cũng là lựa chọn tuyệt vời

5

Tên tiếng Pháp đặt theo một số loài hoa

Tên tiếng Pháp theo loài hoa cũng là lựa chọn của nhiều người hiện nay. Các loài hoa tượng trưng cho các ý nghĩa khác nhau. Thế nhưng, nếu đặt tên loài hoa theo tiếng Việt thì có vẻ đã quá phổ biến và có phần nhàm chán. Vậy tại sao không lựa chọn các tên loài hoa trong tiếng Pháp để thể hiện sự “sang chảnh”, sành điệu của mình?

  • La jonquille – Hoa thủy tiên
  • Le pissenlit – Hoa bồ công anh
  • La rose – hoa hồng
  • L’orchidée – hoa lan
  • La pensée – hoa cánh bướm
  • La tulipe – hoa tulip
  • La lavande – hoa oải hương
  • La marguerite – hoa cúc
  • Le tournesol – hoa mặt trời
  • Le lys – hoa ly.

Hi vọng bài viết hôm nay sẽ đưa ra một số gợi ý cho bạn về cái tên tiếng Pháp phù hợp. Lựa chọn được cho mình một cái tên ý nghĩa sẽ đem lại cho bạn những năng lượng tích cực. Bên cạnh đó, một cái tên đẹp giúp chúng ta tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp và cuộc sống. Bạn đang sử dụng tên nào trong tiếng Pháp? Hãy chia sẻ cùng chúng mình nhé.

We will be happy to hear your thoughts

      Bình Luận

      Logo
      Enable registration in settings - general